Các thông số vợt cầu lông mà người mới chơi cần phải biết
Trên mỗi cây vợt cầu lông chính hãng, nhà sản xuất đều công bố đầy đủ các thông số vợt cầu lông cơ bản. Đây không phải những ký hiệu mang tính hình thức, mà là ngôn ngữ kỹ thuật giúp người chơi hiểu rõ cách cây vợt vận hành trong thực tế thi đấu. Việc nắm chắc ý nghĩa từng thông số sẽ giúp người những người mới chơi lựa chọn vợt phù hợp với thể lực, trình độ và lối đánh, đồng thời hạn chế tình trạng mua vợt theo cảm tính.
1. Trọng lượng vợt (ký hiệu U)
Trọng lượng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất đến cảm giác đánh cầu. Trên vợt cầu lông, thông số này được ký hiệu bằng chữ “U”, thể hiện khối lượng vợt ở trạng thái tiêu chuẩn, chưa căng dây và chưa quấn thêm grip. Theo quy ước chung của ngành, số U càng lớn thì vợt càng nhẹ, và mỗi mức U tương ứng với một khoảng trọng lượng nhất định. Trong thực tế sử dụng, các mức trọng lượng này tạo ra sự khác biệt rõ ràng về cách vợt phản hồi khi đánh cầu:
-
Nhóm vợt nặng (1U – 3U | khoảng 85 – 99,9 g): Vợt nặng mang lại cảm giác đầm tay, giúp cầu đi sâu và có lực hơn trong các pha tấn công. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả nhóm vợt này, người chơi cần có cổ tay khỏe và kỹ thuật ổn định. Nếu thể lực không đủ, việc sử dụng vợt nặng trong thời gian dài dễ gây mỏi tay và giảm độ chính xác.
-
Nhóm vợt trọng lượng trung bình (4U – 5U | khoảng 75 – 84,9 g): Đây là phân khúc được nhiều người chơi phong trào lựa chọn nhất. Trọng lượng vừa phải giúp cân bằng giữa khả năng tạo lực và kiểm soát cầu, phù hợp với nhiều phong cách đánh khác nhau, từ công thủ toàn diện đến điều cầu kiểm soát nhịp độ trận đấu.
-
Nhóm vợt nhẹ (6U trở lên | dưới 75 g): Vợt nhẹ cho phép người chơi vung vợt nhanh, phản xạ tốt trong các tình huống cầu nhanh hoặc đánh đôi. Tuy nhiên, lực đánh tự nhiên của vợt nhẹ thường không cao, đòi hỏi người chơi phải chủ động tạo lực bằng kỹ thuật và tốc độ cổ tay.
Tại thị trường Việt Nam, vợt 3U được xem là lựa chọn phổ biến cho người chơi nam trưởng thành, trong khi nữ giới và trẻ em thường ưu tiên vợt 4U hoặc 5U để đảm bảo sự linh hoạt và hạn chế áp lực lên cổ tay.
2. Chu vi cán vợt (ký hiệu G)
Nếu trọng lượng ảnh hưởng đến cách vợt đi trong không khí, thì chu vi cán vợt lại quyết định cảm giác cầm nắm và khả năng kiểm soát cổ tay. Thông số này được ký hiệu bằng chữ “G”, phổ biến trong khoảng từ G1 đến G5. Nguyên tắc đọc thông số G tương đối đặc biệt: chỉ số G càng lớn thì cán vợt càng nhỏ. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách người chơi xoay vợt và truyền lực khi đánh cầu:
-
G1 – G2 (cán lớn): Cán to giúp cầm vợt chắc tay hơn, giảm cảm giác rung khi đánh cầu mạnh. Loại cán này phù hợp với người có bàn tay lớn hoặc người chơi đánh đôi, nơi các pha cầu nhanh và đập cầu liên tục đòi hỏi độ ổn định cao.
-
G3 – G4 (cán trung bình): Đây là kích thước cân bằng giữa sự chắc tay và linh hoạt, phù hợp với đa số người chơi trưởng thành. Người chơi có thể dễ dàng điều cầu, phản cầu và tấn công mà không bị hạn chế quá nhiều về chuyển động cổ tay.
-
G5 (cán nhỏ): Cán nhỏ cho phép cổ tay xoay linh hoạt hơn, đặc biệt hữu ích trong các pha xử lý cầu nhanh hoặc đánh kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu không quấn thêm grip, cán nhỏ có thể gây cảm giác thiếu chắc tay với một số người chơi.
Trong thực tế, nhiều người chơi chọn cán nhỏ trước, sau đó điều chỉnh độ dày bằng cách quấn thêm grip để đạt được cảm giác cầm nắm phù hợp nhất.
3. Độ căng dây vợt (ký hiệu LBS)
LBS là thông số thể hiện mức căng dây tối đa mà khung vợt có thể chịu được, được đo bằng đơn vị pound. Đây là chỉ số mang tính kỹ thuật cao, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất đánh cầu và độ bền của vợt. Một cây vợt căng dây cao sẽ cho cầu đi nhanh, quỹ đạo gọn và chính xác hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc vợt truyền nhiều lực ngược lại cổ tay người chơi. Ngược lại, dây căng thấp giúp cầu “ăn lưới” tốt hơn, dễ đánh và giảm áp lực lên tay.
Xét theo trình độ chơi, mức căng dây thường được lựa chọn như sau:
-
Vận động viên chuyên nghiệp: khoảng 28 – 32 lbs
-
Người chơi phong trào có kỹ thuật tốt: khoảng 22 – 24 lbs
-
Người mới chơi hoặc cổ tay yếu: nên bắt đầu ở mức thấp để đảm bảo sự thoải mái và an toàn
Điều quan trọng là không nên căng dây vượt quá mức LBS mà nhà sản xuất công bố, bởi điều này có thể làm giảm tuổi thọ khung vợt.
4. Chiều dài vợt
Chiều dài vợt cầu lông là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến tầm với, biên độ vung vợt và khả năng bao quát sân. Trên thị trường hiện nay, phần lớn các mẫu vợt có chiều dài dao động trong khoảng 665 – 672 mm, nằm trong giới hạn cho phép của luật thi đấu quốc tế. Sự chênh lệch vài milimet tưởng chừng nhỏ nhưng lại tạo ra khác biệt rõ rệt trong cảm giác đánh cầu.
-
Vợt có chiều dài lớn hơn mức tiêu chuẩn: Thường mang lại lợi thế về tầm đánh, giúp người chơi dễ tiếp cận những pha cầu cao, cầu sâu về cuối sân. Điều này đặc biệt hữu ích trong đánh đơn, nơi người chơi cần bao quát toàn bộ mặt sân và thường xuyên xử lý các pha cầu bổng. Tuy nhiên, vợt dài cũng đòi hỏi khả năng kiểm soát tốt hơn, bởi biên độ vung lớn có thể làm chậm phản xạ nếu người chơi chưa quen.
-
Vợt có chiều dài ngắn hơn: Tạo cảm giác gọn gàng, linh hoạt, giúp người chơi xoay trở nhanh trong các tình huống cầu tốc độ cao, đặc biệt là ở đánh đôi. Với vợt ngắn, thao tác chặn lưới, phản cầu nhanh hoặc xử lý các pha cầu bất ngờ thường dễ dàng hơn, đổi lại tầm với và lực đánh có thể giảm nhẹ.
-
Với người mới chơi: Việc lựa chọn chiều dài vợt ở mức tiêu chuẩn được xem là phương án an toàn. Điều này giúp người chơi làm quen với kỹ thuật cơ bản, nhịp vung và cảm giác tiếp xúc cầu trước khi thử nghiệm các biến thể dài hoặc ngắn hơn theo phong cách cá nhân.
5. Điểm cân bằng vợt (Balance Point – BP)
Điểm cân bằng là thông số cho biết trọng lượng của cây vợt tập trung nhiều hơn ở đầu vợt hay tay cầm. Đây là yếu tố quyết định cách vợt chạy trong không khí khi vung, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách thi đấu của người chơi.
-
Vợt nặng đầu (BP > 295 mm): Trọng lượng dồn nhiều về phía đầu vợt giúp tạo ra quán tính lớn khi vung, từ đó hỗ trợ lực đánh trong các pha tấn công như smash hoặc cầu chéo cuối sân. Dòng vợt này phù hợp với người chơi có thể lực tốt, cổ tay khỏe và thiên về lối đánh áp đặt đối thủ. Tuy nhiên, nếu kỹ thuật chưa ổn định, vợt nặng đầu có thể khiến người chơi khó xoay trở trong các tình huống phòng thủ nhanh.
-
Vợt cân bằng (BP từ 285 – 295 mm): Trọng lượng được phân bổ tương đối đều giữa đầu vợt và tay cầm, tạo nên cảm giác dễ kiểm soát và linh hoạt trong nhiều tình huống. Đây là lựa chọn phổ biến với người chơi phong trào, đặc biệt là những ai theo đuổi lối đánh công thủ toàn diện, vừa có thể tấn công khi cần, vừa đảm bảo khả năng phòng thủ và điều cầu.
-
Vợt nhẹ đầu (BP < 285 mm): Trọng lượng tập trung nhiều hơn ở tay cầm giúp vợt trở nên linh hoạt, dễ xoay và phản xạ nhanh. Dòng vợt này phù hợp với lối chơi phòng thủ, phản cầu nhanh hoặc điều cầu kiểm soát nhịp độ. Đổi lại, người chơi cần chủ động tạo lực đánh bằng kỹ thuật thay vì trông chờ vào quán tính của vợt.
6. Độ cứng thân vợt
Thân vợt (đũa vợt) là bộ phận nối giữa khung và tay cầm, đóng vai trò truyền lực từ cổ tay lên cầu. Độ cứng của thân vợt quyết định mức độ uốn cong và hoàn lực trong mỗi cú đánh, từ đó ảnh hưởng đến cảm giác đánh và hiệu quả thi đấu.
-
Vợt thân cứng: Ít uốn cong khi vung, cho phản hồi nhanh và chính xác. Loại vợt này phù hợp với người chơi có kỹ thuật tốt, tốc độ vung nhanh và khả năng kiểm soát lực ổn định. Nếu người chơi chưa đủ lực hoặc đánh sai thời điểm, vợt cứng có thể khiến cầu đi yếu và khó kiểm soát.
-
Vợt thân mềm: Có khả năng uốn cong nhiều hơn, giúp tích trữ và hoàn lực tốt hơn trong quá trình đánh cầu. Điều này hỗ trợ người chơi tạo lực dễ dàng hơn, đặc biệt phù hợp với người mới chơi hoặc người có cổ tay chưa khỏe. Tuy nhiên, độ chính xác trong các pha đánh nhanh có thể không cao bằng vợt cứng.
Việc lựa chọn độ cứng phù hợp không chỉ giúp tối ưu hiệu suất mà còn góp phần hạn chế áp lực lên cổ tay và vai khi chơi trong thời gian dài.
7. Hình dạng mặt vợt
Hình dạng mặt vợt ảnh hưởng đến diện tích vùng điểm ngọt (sweet spot) – khu vực trên mặt lưới cho cảm giác đánh tốt và hiệu quả nhất. Hiện nay, mặt vợt cầu lông chủ yếu được thiết kế theo hai dạng cơ bản.
-
Mặt vợt hình vuông (Isometric): Có vùng điểm ngọt rộng hơn, giúp người chơi dễ đánh trúng tâm vợt ngay cả khi tiếp xúc cầu không hoàn hảo. Điều này mang lại sự ổn định, giảm lỗi đánh lệch tâm và phù hợp với đa số người chơi phong trào cũng như người mới bắt đầu.
-
Mặt vợt hình bầu dục (Oval): Vùng điểm ngọt nhỏ hơn nhưng tập trung, cho cảm giác cầu rất tốt nếu đánh đúng tâm. Loại mặt vợt này đòi hỏi độ chính xác cao và kỹ thuật ổn định, vì vậy ít phổ biến hơn trên thị trường đại chúng.

8. Trọng lượng vung (Swing Weight)
Khác với trọng lượng tĩnh được ghi trên vợt, swing weight phản ánh cảm giác nặng – nhẹ của vợt khi vung trong thực tế thi đấu. Thông số này chịu ảnh hưởng bởi cả trọng lượng tổng thể và điểm cân bằng của vợt.
-
Swing weight thấp: Giúp vợt dễ vung, thao tác nhanh và linh hoạt, đặc biệt hữu ích trong các pha cầu nhanh, đánh lưới hoặc phản cầu liên tục. Đây là lựa chọn phù hợp cho người mới chơi hoặc người ưu tiên tốc độ và sự linh hoạt.
-
Swing weight cao: Tạo quán tính lớn khi vung, hỗ trợ lực đánh mạnh và cảm giác cầu đầm hơn. Dòng vợt này phù hợp với người chơi có kinh nghiệm, cổ tay khỏe và kỹ thuật ổn định, bởi khả năng kiểm soát vợt là yếu tố then chốt.
Việc lựa chọn swing weight phù hợp giúp người chơi duy trì hiệu suất ổn định, hạn chế mỏi tay và phát huy tối đa phong cách thi đấu cá nhân.

Các thông số vợt cầu lông không phải những con số mang tính kỹ thuật khô khan, mà chính là bản đồ phản ánh rõ cách một cây vợt sẽ hỗ trợ người chơi trong thực tế thi đấu. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn có thể hiểu các thông số và dễ dàng lựa chọn cho mình một cây vợt cầu lông dựa trên các thông số này.
Danh mục tin tức
Tin tức nổi bật
Về VS Sports
23-01-2026 17:08
Giải đáp: Vợt cầu lông có được mang lên máy bay không?
23-01-2026 17:03
Các thông số vợt cầu lông mà người mới chơi cần phải biết
23-01-2026 15:14
Hướng dẫn check mã vợt cầu lông đơn giản và chính xác
23-01-2026 09:05
Cách xử lý khi bị gãy vợt cầu lông hiệu quả và nhanh chóng
21-01-2026 10:23



